ホーム

日常生活

  • 家族
  • 日本料理
  • 飲み物
  • 物
  • 他のトピック
  • 練習

  • N1
  • N2
  • N3
  • N4
  • N5
  • Flashcard

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Com nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    おにぎり

    おにぎり

    Cơm nắm

    Từ vựng khác

    Các món cơm

    鉄火丼 - てっかどん
    Cơm cá ngừ sốt mè
    牛丼 - ぎゅうどん
    Cơm thịt bò
    豚丼 - ぶたどん
    Cơm thịt heo
    親子丼 - おやこどん
    Cơm bố mẹ và con

    Các loại mì

    うどん
    Mì Udon
    そば
    Mì Soba
    ラーメン
    Mì Ramen
    ひやむぎ
    Mì lạnh

    Các món nướng

    焼肉 - やきにく
    Thịt bò nướng
    焼き鳥 - やきとり
    Thịt gà nướng
    うなぎ
    Lươn nướng
    しょうが焼き
    Gừng nướng

    Các món chiên

    天ぷら - てんぷら
    Món chiên xù
    串揚げ - くしあげ
    Xiên que lăng bột
    えびフライ
    Tôm chiên phồng
    トンカツ
    Thịt heo chiên xù